베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "lừa đảo" (1)
lừa đảo

영어
명사fake, cheating
Anh ta là kẻ lừa đảo.
He is a cheat.
관련 단어 "lừa đảo" (2)
chiêu trò lừa đảo
영어
구fraud scheme
Cảnh sát cảnh báo về chiêu trò lừa đảo mới.
Police warned about new scam tricks.
trò lừa đảo
영어
명사scam, fraud
Tổng thống Trump, người từng mô tả bitcoin là
President Trump, who once described Bitcoin as a
표현 "lừa đảo" (3)
Anh ta là kẻ lừa đảo.
He is a cheat.
Cảnh sát cảnh báo về chiêu trò lừa đảo mới.
Police warned about new scam tricks.
Anh ta đã bị khởi tố với tội danh lừa đảo.
He was prosecuted on charges of fraud.
